kìn kịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đen kín, dày đặc và che phủ hoàn toàn: "kìn kịt" mô tả trạng thái một thứ gì đó (thường là mây, khói, hoặc vật tối màu) phủ dày đặc, liền mạch, không có kẽ hở, tạo cảm giác tối om hoặc bị che khuất hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời âm u, mây kéo kìn kịt. (Bầu trời u ám, mây kéo đến dày đặc, đen kín.)
- Khói từ đám cháy bốc lên kìn kịt một vùng trời. (Khói từ đám cháy bốc lên đen kín cả một vùng trời.)
- Tóc nó dài và đen kìn kịt. (Tóc của cô ấy dài và đen dày, óng mượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kìn kịt" thường đi kèm với các động từ chỉ sự phủ, che, kéo như "phủ", "che", "kéo": để nhấn mạnh mức độ dày đặc và hoàn toàn.
- Cánh rừng bị tàn tro phủ kìn kịt sau vụ cháy. (Cánh rừng bị lớp tro tàn phủ dày đặc, đen kín sau vụ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Kín mít (tính từ): kín hoàn toàn, không có lỗ hở. Tuy nhiên, "kín mít" thường dùng cho không gian khép kín (nhà cửa, bao bì), trong khi "kìn kịt" nhấn mạnh vào màu sắc tối và sự dày đặc che phủ.
- Cửa đóng kín mít. (Cửa đóng chặt, kín hoàn toàn.)
Đen kịt (tính từ): rất đen, tối om. Gần nghĩa với "kìn kịt" nhưng "đen kịt" tập trung vào màu sắc, còn "kìn kịt" nhấn mạnh cả sự dày đặc và che phủ.
- Trời tối đen kịt. (Trời tối om, không thấy gì.)
Từ đồng nghĩa
- Đặc kín: dày đặc và lấp đầy hoàn toàn.
- Dày đặc: nhiều và tập trung sát vào nhau (thường dùng cho mây, sương mù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "kìn kịt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kìn kịt")
- Đen kín: Mây kéo kìn kịt.